notable
đáng chú ýShe is a notable scientist.
Cô ấy là một nhà khoa học đáng chú ý.
trang trọng
đáng chú ý; có tính quan trọng hoặc nổi bật
The report highlighted several notable achievements.
Báo cáo nêu bật một số thành tựu đáng chú ý.
Thường dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc sự vật có giá trị hoặc nổi bật.
Cụm từ kết hợp
notable figurenhân vật đáng chú ýnotable increasesự tăng đáng chú ýnotable exceptionngoại lệ đáng chú ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tip
Khi mô tả thành tựu, dùng 'đáng chú ý' thay vì 'đặc biệt' để nhấn mạnh tính quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'notabilis' nghĩa 'đáng ghi chú', xuất phát từ 'nota' (ghi chú).
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh tính quan trọng hoặc nổi bật; thường đi kèm với danh từ trừu tượng.
Từ Điển Anh Việt