not until then

/nɒt ənˈtɪl ðen/
chỉ khi ấy

I won't leave not until then.

Tôi sẽ không rời đi cho đến khi ấy.


neutral

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hay sự việc chỉ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, không sớm hơn.

She didn't speak up not until then.

Cô ấy không lên tiếng cho đến khi ấy.

The meeting won't start not until then.

Cuộc họp sẽ không bắt đầu cho đến khi ấy.

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nhấn mạnh sự chờ đợi đến một thời điểm nhất định.

Cụm từ kết hợp

only not until thenchỉ khi ấynot until then willsẽ không ... cho đến khi ấy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

only thencụm từ
chỉ khi ấy
at that pointcụm từ
tại thời điểm đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu đảo ngữ

Khi 'not until then' đứng đầu câu, động từ chính thường đảo lên trước chủ ngữ (ví dụ: 'Not until then did he understand the problem.').

Quy tắc vàng

Thời điểm cụ thể

Cụm từ này luôn nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ, không phải khoảng thời gian chung chung.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'not until then' kết hợp từ 'not', 'until' (giới từ chỉ thời gian), và 'then' (trạng từ chỉ thời điểm). 'Until' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'untill' (từ 'un-' nghĩa là 'cho đến' và 'till' nghĩa là 'đến'), trong khi 'then' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þonne' (lúc đó).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu khi muốn nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động, theo sau là đảo ngữ (ví dụ: 'Not until then did she realize the truth.'). Có thể thay thế bằng 'only then' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

not
phủ định
adverb
+
until
cho đến khi
preposition
+
then
lúc ấy, khi đó
adverb
Từ Điển Anh Việt