not until then
chỉ khi ấyI won't leave not until then.
Tôi sẽ không rời đi cho đến khi ấy.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hay sự việc chỉ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, không sớm hơn.
She didn't speak up not until then.
Cô ấy không lên tiếng cho đến khi ấy.
The meeting won't start not until then.
Cuộc họp sẽ không bắt đầu cho đến khi ấy.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nhấn mạnh sự chờ đợi đến một thời điểm nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu đảo ngữ
Khi 'not until then' đứng đầu câu, động từ chính thường đảo lên trước chủ ngữ (ví dụ: 'Not until then did he understand the problem.').
Quy tắc vàng
Thời điểm cụ thể
Cụm từ này luôn nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ, không phải khoảng thời gian chung chung.
Nguồn gốc từ
Cụm từ 'not until then' kết hợp từ 'not', 'until' (giới từ chỉ thời gian), và 'then' (trạng từ chỉ thời điểm). 'Until' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'untill' (từ 'un-' nghĩa là 'cho đến' và 'till' nghĩa là 'đến'), trong khi 'then' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þonne' (lúc đó).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đứng đầu câu khi muốn nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động, theo sau là đảo ngữ (ví dụ: 'Not until then did she realize the truth.'). Có thể thay thế bằng 'only then' trong nhiều ngữ cảnh.