nonexistence

/ˌnɒnɪɡˈzɪstəns/
sự không tồn tại

The nonexistence of evidence doesn't prove the nonexistence of the fact.

Sự không có bằng chứng không chứng minh sự không tồn tại của sự thật.


chung

sự không tồn tại, sự vắng mặt, sự không có

The nonexistence of a solution suggests we need to rethink our approach.

Sự không tồn tại của giải pháp cho thấy chúng ta cần suy nghĩ lại phương pháp của mình.

Thường dùng để chỉ sự không có thực thể, hiện tượng hoặc sự kiện nào đó.

Cụm từ kết hợp

the nonexistence ofsự không tồn tại củaprove nonexistencechứng minh sự không tồn tại

Cụm từ liên quan

prove nonexistencecụm từ
chứng minh sự không tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự không có thực thể nào đó, chứ không phải chỉ sự vắng mặt tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học hoặc pháp lý.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
-existence
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt