Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no place to live

no place to live

/noʊ pleɪs tu lɪv/
không có nơi ở

After the fire, they had no place to live.

Sau vụ cháy, họ không có nơi ở.


thông thường

Không có nhà hoặc nơi ở phù hợp để sống, thường do tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa.

Many homeless people have no place to live in big cities.

Nhiều người vô gia cư không có nơi ở ở các thành phố lớn.

The war left thousands of families with no place to live.

Cuộc chiến đã khiến hàng ngàn gia đình không còn nơi ở.

Thường dùng để mô tả tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa do thiên tai, chiến tranh, hoặc tình trạng kinh tế.

Cụm từ kết hợp

no place to livekhông có nơi ởhave no place to livekhông có nơi ở

Từ đồng nghĩa

homelesswithout shelterdisplaced

Từ trái nghĩa

have a homelive in a househave accommodation

Cụm từ liên quan

homelesscụm từ
vô gia cư
displacedcụm từ
bị di tản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng để mô tả tình trạng vô gia cư hoặc mất nhà cửa, đặc biệt trong các bài báo hoặc cuộc trò chuyện về vấn đề xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Câu này thường mang tính nghiêm túc và không nên dùng trong các tình huống hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'no' (không), 'place' (nơi), và 'to live' (để sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt là khi nói về vấn đề vô gia cư hoặc mất nhà cửa.

Phân tích từ

no
không
root
+
place
nơi
root
+
to live
để sống
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.