no

/noʊ/
không

Do you want coffee?

Bạn có muốn uống cà phê không?


thông thường

Dùng để phủ định một câu hỏi hoặc câu trần thuật, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận.

No, I don't like spicy food.

Không, tôi không thích đồ ăn cay.

There is no sugar left in the jar.

Không còn đường trong lọ nữa.

Trong tiếng Anh, 'no' thường đứng trước danh từ để phủ định danh từ đó (e.g., 'no money').

thông thường

Dùng như một câu trả lời ngắn gọn mang nghĩa phủ định.

Are you coming to the party? No.

Bạn có đến bữa tiệc không? Không.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

no waykhông đời nàono problemkhông có gìno longerkhông còn nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no doubtcụm từ
không nghi ngờ gì

Mẹo hay

Phân biệt 'no' và 'not'

'no' thường đứng trước danh từ (e.g., 'no money') hoặc như một câu trả lời ngắn, trong khi 'not' thường đi kèm với động từ hoặc tính từ (e.g., 'I am not happy').

Quy tắc vàng

Vị trí của 'no' trong câu

Khi phủ định một danh từ, 'no' đứng trước danh từ đó (e.g., 'no problem'). Khi phủ định một câu, 'no' có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'nā', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'nein' (không) và tiếng Latin 'nē' (không).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'no' có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự phủ định (e.g., 'No, that's not true.'). Khi đứng trước danh từ, nó có nghĩa tương đương với 'not any' (e.g., 'no time' = 'not any time').

Từ Điển Anh Việt