Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nits

nits

/nɪts/
con trùng chân chíp

She found nits in her child's hair.

Cô ấy phát hiện con trùng chân chíp trong tóc con.


thông thường

Con trùng nhỏ bám vào lông, lông mày, lông ria, hoặc lông trên cơ thể người hoặc động vật, thường là trứng của ve chân chíp.

The school nurse checked for nits during the health inspection.

Y tá trường đã kiểm tra con trùng chân chíp trong cuộc kiểm tra sức khỏe.

Thường được gọi là 'con trứng ve' hoặc 'con trứng chân chíp'.

Cụm từ kết hợp

have nitscó con trùng chân chípcheck for nitskiểm tra con trùng chân chíp

Từ đồng nghĩa

lice eggslice nits

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nits chỉ đề cập đến trứng của ve chân chíp, không phải ve chân chíp trưởng thành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nit' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nitte', có liên quan đến 'nid' (tổ chim), ám chỉ nơi trứng được đặt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục khi nói về vấn đề ve chân chíp.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.