national team coach

/ˈnæʃənəl tim kəʊtʃ/
huấn luyện viên đội tuyển quốc gia

The national team coach prepared the players for the upcoming World Cup.

Huấn luyện viên đội tuyển quốc gia đã chuẩn bị cho các cầu thủ trước khi tham dự World Cup.


trang trọng

Người huấn luyện đội tuyển quốc gia, chịu trách nhiệm về chiến thuật, huấn luyện và phát triển của đội tuyển thể thao đại diện cho một quốc gia.

The national team coach analyzed the opponent's tactics before the match.

Huấn luyện viên đội tuyển quốc gia đã phân tích chiến thuật của đối thủ trước trận đấu.

Thường được gọi tắt là 'HLV' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

national team coachhuấn luyện viên đội tuyển quốc giaassistant coachhuấn luyện viên phóteam strategychiến thuật của đội

Cụm từ liên quan

tactical analysiscụm từ
phân tích chiến thuật
player developmentcụm từ
phát triển cầu thủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'huấn luyện viên' được sử dụng rộng rãi hơn 'coach' khi nói về đội tuyển quốc gia.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'huấn luyện viên' với dấu phẩy và không viết tắt khi đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'team coach' (huấn luyện viên đội).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được gọi tắt là 'HLV' khi nói về đội tuyển quốc gia.

Phân tích từ

national
quốc gia
root
+
team
đội
root
+
coach
huấn luyện viên
root
Từ Điển Anh Việt