narrowly
chỉ vừa đủShe narrowly escaped the accident.
Cô ấy chỉ vừa đủ thoát khỏi tai nạn.
thông thường
Chỉ vừa đủ, gần như không thành công
He narrowly won the election.
Anh ấy chỉ vừa đủ thắng cuộc bầu cử.
The plane narrowly avoided a crash.
Chiếc máy bay chỉ vừa đủ tránh được tai nạn rơi.
Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.
Cụm từ kết hợp
narrowly escapethoát khỏi nguy hiểm chỉ vừa đủnarrowly avoidtránh khỏi chỉ vừa đủnarrowly winthắng chỉ vừa đủ
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'narrowly'
Dùng để nhấn mạnh tính gần như thất bại hoặc nguy hiểm trong tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'narrow' (hẹp, chật chội) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.
Phân tích từ
narrow
hẹp, chật chội
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt