multiply

/ˈmʌl.tɪ.plaɪ/

Que signifie "multiply" en Vietnamese ?

nhân lên

If you multiply 5 by 3, you get 15.

Nếu bạn nhân 5 lên 3 lần, bạn sẽ được 15.


Comment bien utiliser "multiply" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Thực hiện phép nhân giữa hai hoặc nhiều số.

The bacteria multiply rapidly under these conditions.

Vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong những điều kiện này.

Có thể dùng cho số học hoặc sinh học (sự sinh sôi nảy nở).

thông thường

Tăng lên nhiều lần (về số lượng, kích thước, mức độ).

Her worries multiplied when she lost her job.

Nỗi lo của cô ấy tăng lên gấp bội khi mất việc.

Cụm từ kết hợp

multiply bynhân vớimultiply outnhân hết ramultiply togethernhân vào nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

multiply and dividecụm từ
các phép toán cơ bản trong toán học

Mẹo hay

Phân biệt 'multiply' và 'times'

'Multiply' là động từ (e.g., 'multiply 5 by 3'), trong khi 'times' là giới từ trong phép nhân (e.g., '5 times 3').

Quy tắc vàng

Cấu trúc phép nhân trong tiếng Anh

Sử dụng 'multiply A by B' (A × B) hoặc 'multiply A and B together' (A × B).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *multiplicare* (nhân lên), gồm *multus* (nhiều) + *plicare* (gấp, uốn).

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'multiply' thường theo sau bởi 'by' (e.g., multiply 2 by 3). Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cho sự sinh sản nhanh chóng.

Phân tích từ

multi-
nhiều
prefix
+
-ply
gấp, uốn
root
Từ Điển Anh Việt