multilingual
Que signifie "multilingual" en Vietnamese ?
đa ngôn ngữShe is multilingual and can speak five languages.
Cô ấy đa ngôn ngữ và có thể nói năm ngôn ngữ.
Comment bien utiliser "multilingual" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọng
Có khả năng sử dụng hoặc nói nhiều ngôn ngữ.
The conference attracted many multilingual participants.
Hội nghị thu hút nhiều người tham dự đa ngôn ngữ.
Thường dùng để mô tả người, cộng đồng hoặc tài liệu có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Cụm từ kết hợp
multilingual societyxã hội đa ngôn ngữmultilingual educationgiáo dục đa ngôn ngữ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ thành phần
Tiền tố 'multi-' nghĩa là nhiều, '-lingual' liên quan tới ngôn ngữ; kết hợp lại là 'nhiều ngôn ngữ'.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'multus' (nhiều) + 'lingua' (ngôn ngữ) + hậu tố '-al', được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với 'bilingual' (hai ngôn ngữ); 'multilingual' chỉ việc biết nhiều hơn hai ngôn ngữ.
Từ Điển Anh Việt