motive
động cơThe police are still looking for the killer's motive.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm động cơ của kẻ giết người.
lý do thúc đẩy hành động, đặc biệt là hành động xấu
What was the killer's motive?
Động cơ giết người là gì?
She had no motive to lie to us.
Cô ấy không có động cơ gì để nói dối chúng tôi.
Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, tội phạm học hoặc phân tích tâm lý.
động lực thúc đẩy sự nỗ lực hoặc hành động
His main motive for working so hard is to provide for his family.
Động lực chính khiến anh ấy làm việc chăm chỉ là để chu cấp cho gia đình.
Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'motive' và 'reason'
'Motive' thường liên quan đến cảm xúc, đạo đức hoặc tâm lý thúc đẩy hành động xấu (ví dụ: động cơ giết người), trong khi 'reason' là lý do logic cho bất kỳ hành động nào (ví dụ: lý do đi học).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'motive' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong luật pháp, 'motive' là yếu tố quan trọng để xác định tội phạm. Ví dụ: 'The detective questioned the suspect about his motive for being at the crime scene.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *motivus* (thuộc về chuyển động), xuất phát từ *motus* (sự chuyển động, hành động), liên quan đến *movere* (di chuyển). Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'động lực thúc đẩy hành động'.
Ghi chú sử dụng
Khác với 'reason' (lý do logic), 'motive' thường nhấn mạnh yếu tố cảm xúc, tâm lý hoặc đạo đức thúc đẩy hành động, đặc biệt là hành động tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'motif' (chủ đề/chủ nghĩa nghệ thuật) hoặc 'motor' (động cơ máy móc).