Looking up...
She felt motivated to finish the project on time.
Cô ấy cảm thấy có động lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Có động lực, hăng hái làm việc gì đó
The employees were highly motivated by the new bonus system.
Các nhân viên rất có động lực nhờ hệ thống thưởng mới.
He wasn't motivated enough to study for the exam.
Anh ấy không đủ động lực để học cho kỳ thi.
Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'by' (e.g., motivated to do something / motivated by something).
'Motivated' miêu tả trạng thái của người (e.g., 'She is motivated'), trong khi 'motivating' miêu tả thứ gì đó gây động lực (e.g., 'The speech was motivating').
Dùng 'motivated to' cho hành động (e.g., 'motivated to work harder') và 'motivated by' cho nguyên nhân (e.g., 'motivated by success').
Từ động từ 'motivate' (thúc đẩy) + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái. 'Motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivare' (di chuyển), từ 'motus' (chuyển động), liên quan đến 'movere' (di chuyển).
Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ sẵn sàng hành động vì mục tiêu cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'motivation' (danh từ chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái thúc đẩy).