Looking up...
The company's financial troubles were caused by years of mismanagement.
Các vấn đề tài chính của công ty là kết quả của nhiều năm quản lý không tốt.
Sự quản lý không hiệu quả hoặc không đúng cách, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.
Poor decision-making and mismanagement led to the company's bankruptcy.
Quyết định sai lầm và quản lý không tốt đã dẫn đến sự phá sản của công ty.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý.
Hãy sử dụng từ này khi muốn chỉ ra sự quản lý không tốt, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.
Từ ghép từ 'mis-' (sai, không đúng) và 'management' (quản lý).
Thường được sử dụng để chỉ sự quản lý không hiệu quả hoặc không đúng cách, dẫn đến kết quả tiêu cực.