Looking up...
The false advertisement misled many customers.
Quảng cáo giả đã dẫn dắt sai rất nhiều khách hàng.
Được dẫn dắt hoặc hướng dẫn sai, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc quyết định sai lầm.
He was misled by the misleading information on the website.
Anh ấy bị dẫn dắt sai bởi thông tin sai lệch trên trang web.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về sự lừa dối.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'misled' khi muốn nhấn mạnh về việc dẫn dắt sai, không phải chỉ đơn giản là sai lầm.
Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và động từ 'lead' (dẫn dắt).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về sự lừa dối.