minority population

/maɪˈnɔːrəti ˈpɒpjʊˈleɪʃən/
dân số thiểu số

The minority population in the city has grown rapidly.

Dân số thiểu số trong thành phố đã tăng nhanh.


trang trọng

Nhóm người thuộc một dân tộc, tôn giáo hoặc nhóm xã hội chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng dân số của một khu vực.

Policies aimed at protecting the minority population are essential for social cohesion.

Các chính sách bảo vệ dân số thiểu số là cần thiết cho sự gắn kết xã hội.

Thường dùng trong thống kê dân số, nghiên cứu xã hội và các văn bản pháp luật.

Cụm từ kết hợp

minority population growthtăng trưởng dân số thiểu sốminority population sharetỷ lệ dân số thiểu sốminority population densitymật độ dân số thiểu số

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

minority groupcụm từ
nhóm thiểu số

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh: 'minority' (từ Latin minor – ít hơn) + 'population' (từ Latin populatio – dân cư).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong bối cảnh dân số học, xã hội học và các tài liệu chính sách công.

Từ Điển Anh Việt