minute

/ˈmɪnɪt/
phút

The meeting lasted for 30 minutes.

Cuộc họp kéo dài 30 phút.


trang trọng

đơn vị đo thời gian bằng 60 giây

She finished the task in just a few minutes.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ chỉ trong vài phút.

Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ khoảng thời gian ngắn.

trang trọng

rất nhỏ, chi tiết đến mức tinh tế

She has a minute attention to detail.

Cô ấy có sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

in a minutengay lập tức, trong chốc látwait a minutechờ một chútlast minutephút chót, phút cuốiminute by minutetừng phút một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'minute' (danh từ) và 'minute' (tính từ)

Khi 'minute' đứng trước danh từ (e.g., 'minute detail'), nó là tính từ nghĩa là 'rất nhỏ'. Khi đứng riêng (e.g., 'five minutes'), nó là danh từ chỉ thời gian.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'minute' trong ngữ cảnh thời gian

Luôn sử dụng 'minute' để chỉ khoảng thời gian ngắn (dưới 1 giờ). Để chỉ thời gian dài hơn, sử dụng 'hour', 'day', v.v.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'minuta' (phút), dạng rút gọn của 'pars minuta prima' (phần nhỏ đầu tiên), được sử dụng trong thiên văn học cổ đại để chỉ 1/60 của giờ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'minute' có thể là danh từ (chỉ thời gian) hoặc tính từ (chỉ sự nhỏ bé). Trong giao tiếp hàng ngày, danh từ được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

minut-
nhỏ, tinh tế
root
+
-e
hậu tố danh từ/tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt