material

/məˈtɪəriəl/
vật liệu

The construction workers need more building materials.

Các công nhân xây dựng cần thêm vật liệu xây dựng.


trang trọng

chất liệu hoặc nguyên liệu dùng để sản xuất hoặc chế tạo thứ gì đó

Cotton is a natural material used for making clothes.

Bông là một chất liệu tự nhiên dùng để làm quần áo.

Có thể chỉ vật liệu hữu hình (như gỗ, kim loại) hoặc vô hình (như tài liệu, thông tin).

trang trọng

tài liệu (văn bản, sách vở, thông tin) phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu hoặc công việc

She gathered all the materials needed for her presentation.

Cô ấy đã thu thập tất cả tài liệu cần thiết cho bài thuyết trình của mình.

Thường dùng trong giáo dục, pháp luật hoặc kinh doanh.

trang trọng

quan trọng, có ý nghĩa hoặc liên quan đến vấn đề gì đó

The evidence is material to the case.

Bằng chứng này quan trọng đối với vụ án.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

raw materialnguyên liệu thôteaching materialtài liệu giảng dạymaterial evidencebằng chứng vật chất

Cụm từ liên quan

material worldcụm từ
thế giới vật chất
material wealthcụm từ
của cải vật chất

Mẹo hay

Phân biệt 'material' và 'matter'

'Material' thường chỉ vật liệu cụ thể dùng để sản xuất thứ gì đó (ví dụ: gỗ, kim loại), trong khi 'matter' chỉ vật chất nói chung (ví dụ: vật chất, vấn đề).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'material' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về tài liệu học tập, dùng 'material' thay vì 'document' để ám chỉ toàn bộ nguồn thông tin (sách, bài giảng, bài tập). Ví dụ: 'study materials' (tài liệu học tập).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'materialis', nghĩa là 'liên quan đến vật chất', bắt nguồn từ 'materia' (vật chất, chất liệu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'material' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, thường chỉ vật liệu cụ thể hoặc tài liệu. Khi là tính từ, thường chỉ tính quan trọng hoặc có liên quan.

Phân tích từ

mater-
liên quan đến vật chất (từ Latin 'materia')
root
+
-ial
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt