matching
phù hợpThe colors of the curtains are matching.
Màu của rèm phù hợp với nhau.
Có màu, kiểu, hoặc tính chất giống nhau; phù hợp.
She bought a matching set of shoes and bag.
Cô ấy mua một bộ giày và túi phù hợp nhau.
Thường dùng để nói về màu sắc, kiểu dáng, hoặc thiết kế đồng nhất.
Hành động so sánh, ghép đôi hai đối tượng để chúng giống nhau hoặc phù hợp.
The program is matching applicants with suitable jobs.
Chương trình đang ghép đôi các ứng viên với công việc phù hợp.
Dạng danh động từ (gerund) của động từ "match".
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ "match" (có nguồn gốc từ Old English "mæċe" – 'cặp, so sánh') + hậu tố -ing tạo danh động từ.
Ghi chú sử dụng
Khi dùng như tính từ, "matching" thường đi kèm với danh từ chỉ màu, kiểu, hoặc trang phục. Khi dùng như danh động từ, nó mô tả quá trình ghép đôi hoặc so sánh.