Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mad

mad

/mæd/
điên, tức giận

She was mad at her brother for breaking her toy.

Cô ấy rất tức giận với anh trai vì đã phá vỡ đồ chơi của cô ấy.


thông thường

Tức giận, giận dữ, nổi giận.

He was mad because he lost his wallet.

Anh ấy rất tức giận vì đã mất ví của mình.

Thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.

thông thường

Điên, mất trí.

The old man went mad after his wife died.

Ông già đã điên sau khi vợ ông qua đời.

Dùng để mô tả tình trạng mất trí hoặc hành vi không hợp lý.

Cụm từ kết hợp

mad attức giận vớigo madđiên dạimad aboutđiên cuồng về

Từ đồng nghĩa

angryfuriousirateinsanecrazy

Từ trái nghĩa

calmhappypleasedsane

Cụm từ liên quan

drive someone madcụm từ
làm cho ai đó điên dại
mad as a hatterthành ngữ
điên dại

Mẹo hay

Sử dụng 'mad' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'mad' khi muốn mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng 'mad' để mô tả sự tức giận nhẹ

Nếu bạn muốn mô tả sự tức giận nhẹ, hãy sử dụng từ như 'annoyed' hoặc 'upset' thay vì 'mad'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tức giận' hoặc 'điên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mad' thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.

Phân tích từ

mad
tức giận hoặc điên dại
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.