Looking up...
She lowered her voice to a whisper.
Cô ấy hạ giọng thành tiếng thầm.
Hạ, làm cho thấp hơn, giảm bớt.
The temperature lowered during the night.
Nhiệt độ hạ xuống trong đêm.
He lowered his expectations.
Anh ấy hạ thấp mong đợi của mình.
Dùng để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn hoặc giảm bớt.
Hạ, hạ xuống, hạ thấp (về mặt xã hội).
The policy was designed to lower the status of certain groups.
Chính sách được thiết kế để hạ thấp địa vị của một số nhóm.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc hạ thấp vị thế của ai đó.
Từ 'lower' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến xã hội. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'lower' thường dùng như động từ để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn. Không dùng để mô tả trạng thái.
Từ gốc tiếng Anh 'low' (thấp) với hậu tố '-er' (hành động).
Dùng như động từ để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn hoặc giảm bớt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến xã hội.