liquidity flow

/ˈlɪkwɪdɪti ˈfloʊ/
luồng tiền lợi

The liquidity flow in the market increased after the new policy.

Luồng tiền lợi trên thị trường tăng sau khi có chính sách mới.


Tài chính
chuyên ngành

Sự chuyển động của tiền hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong thị trường, thường liên quan đến khả năng mua bán nhanh chóng.

Investors monitor liquidity flow to assess market stability.

Nhà đầu tư theo dõi luồng tiền lợi để đánh giá sự ổn định của thị trường.

Thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư để phân tích khả năng lưu động của vốn.

Cụm từ kết hợp

liquidity flow analysisphân tích luồng tiền lợiliquidity flow managementquản lý luồng tiền lợi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luồng tiền lợi thường liên quan đến khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền nhanh chóng, không chỉ đơn giản là luồng tiền.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luồng tiền lợi là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính và đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ 'liquidity' (khả năng lưu động) và 'flow' (luồng) kết hợp để mô tả sự chuyển động của vốn trong thị trường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư để mô tả khả năng mua bán nhanh chóng của tài sản.

Phân tích từ

liquidity
khả năng lưu động
root
+
flow
luồng
root
Từ Điển Anh Việt