liter

/ˈliːtər/
lít

The bottle contains one liter of water.

Cái chai chứa một lít nước.


trang trọng

đơn vị đo thể tích bằng 1000 cm³, tương đương 1 dm³

She bought two liters of milk at the store.

Cô ấy mua hai lít sữa ở cửa hàng.

Trong tiếng Việt, 'lít' thường được viết theo cách phát âm tiếng Pháp 'litre', nhưng trong tiếng Anh là 'liter'.

Cụm từ kết hợp

per litertrên mỗi lítliter bottlechai một lít

Mẹo hay

Phân biệt 'liter' và 'lít'

'Liter' là cách viết tiếng Anh, trong khi 'lít' là cách viết tiếng Việt. Khi giao tiếp quốc tế, có thể sử dụng 'liter' nhưng người Việt thường quen dùng 'lít'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'liter' trong ngữ cảnh quốc tế

Nếu đang giao tiếp bằng tiếng Anh, hãy sử dụng 'liter' để tránh nhầm lẫn. Trong tiếng Việt, ưu tiên dùng 'lít' cho sự rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'liter', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'litre', vốn vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ 'λίτρα' (lítra) - đơn vị đo khối lượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lít' là cách viết phổ biến hơn 'liter'. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đo lường chất lỏng hoặc dung tích.

Từ Điển Anh Việt