less than

/lɛs ðæn/
ít hơn

This book costs less than $10.

Quý sách này giá ít hơn 10 đô la.


trang trọng

Dùng để chỉ số lượng, giá trị hoặc mức độ nhỏ hơn so với một tiêu chuẩn hoặc giá trị khác.

The temperature is less than 20 degrees Celsius.

Nhiệt độ thấp hơn 20 độ C.

She has less than five minutes to finish her work.

Cô ấy chỉ còn dưới năm phút để hoàn thành công việc.

Thường dùng trong các tình huống so sánh số lượng, giá trị hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

less than expectedít hơn kỳ vọngless than perfectkhông hoàn hảoless than a minuteít hơn một phút

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

at leastcụm từ
ít nhất là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'less than' với các từ không đếm được (uncountable nouns) như 'money', 'time', 'water'. Dùng 'fewer than' với các từ đếm được (countable nouns) như 'books', 'people'.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Luôn đảm bảo rằng 'less than' được dùng với các từ không đếm được, trong khi 'fewer than' dùng với các từ đếm được.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'less' (ít hơn) và 'than' (so với), dùng để so sánh hai giá trị.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh số lượng, giá trị hoặc mức độ giữa hai đối tượng. Có thể dùng với số hoặc từ chỉ số lượng.

Phân tích từ

less
ít hơn
root
+
than
so với
root
Từ Điển Anh Việt