length

/leŋθ/
độ dài

The length of the river is 300 kilometers.

Con sông dài 300 kilômét.


chung

Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật thể hoặc khoảng thời gian.

Please measure the length of this table.

Hãy đo độ dài của cái bàn này.

The length of the movie is 2 hours.

Bộ phim dài 2 giờ.

Thường dùng để chỉ chiều dài của vật thể hoặc thời gian.

chung

Sự kéo dài của một quá trình hoặc tình huống.

The length of the meeting was unexpected.

Thời gian của cuộc họp rất bất ngờ.

Dùng để chỉ thời gian kéo dài của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

length of timekhoảng thời gianfull lengthđầy đủat lengthsau một thời gian dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at lengthcụm từ
sau một thời gian dài

Mẹo hay

Sử dụng 'length' với vật thể và thời gian

'Length' thường dùng để chỉ chiều dài của vật thể hoặc thời gian. Ví dụ: 'The length of the bridge is 500 meters.' hoặc 'The length of the speech was 30 minutes.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'long'

'Length' là danh từ, trong khi 'long' là tính từ. Ví dụ: 'The table is long.' (Cái bàn dài.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'length' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengþu', có nghĩa là 'độ dài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'length' thường dùng để chỉ chiều dài của vật thể hoặc thời gian. Trong tiếng Việt, từ 'độ dài' thường được sử dụng để dịch 'length'.

Phân tích từ

length
độ dài
root
Từ Điển Anh Việt