Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lamp

lamp

/læmp/
đèn

She turned on the lamp to read a book.

Cô ấy bật đèn để đọc sách.


trang trọng

Thiết bị phát sáng bằng điện, thường có chân hoặc đế để đặt trên bàn hoặc treo trên tường.

The lamp provides soft lighting for the living room.

Đèn tạo ra ánh sáng mềm mại cho phòng khách.

Thường được sử dụng trong nhà để tạo ánh sáng.

Y học
chuyên ngành

Thiết bị chiếu sáng dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.

The surgeon used a surgical lamp during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật sử dụng đèn phẫu thuật trong quá trình mổ.

Được thiết kế để cung cấp ánh sáng chính xác cho các thủ tục y tế.

Cụm từ kết hợp

table lampđèn bànfloor lampđèn sàndesk lampđèn bàn làm việc

Từ đồng nghĩa

lightlight fixture

Cụm từ liên quan

turn on the lampcụm từ
bật đèn
turn off the lampcụm từ
tắt đèn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'lamp' thường chỉ thiết bị phát sáng, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lampas', có nghĩa là 'đèn dầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lamp' thường được sử dụng để chỉ thiết bị phát sáng bằng điện, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.