king

/kɪŋ/
vua

The king ruled the kingdom with wisdom.

Vua đã cai trị vương quốc với sự khôn ngoan.


trang trọng

Người cai trị tối cao của một vương quốc hoặc quốc gia, thường là người được thừa kế hoặc được bầu chọn.

The king and queen attended the royal banquet.

Vua và hoàng hậu đã tham dự bữa tiệc hoàng gia.

Trong tiếng Anh cổ, từ 'king' có nguồn gốc từ tiếng German 'cyning', có nghĩa là 'người cai trị'.

thông thường

Một người hoặc vật được coi là tối cao hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nhất định.

He is the king of comedy in Hollywood.

Anh ấy là vua của hài kịch ở Hollywood.

Dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khen ngợi.

Cụm từ kết hợp

king of the junglevua rừng xanhking and queenvua và hoàng hậukingdomvương quốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

king of the hillcụm từ
người hoặc vật được coi là tốt nhất trong một lĩnh vực
king's ransomcụm từ
số tiền lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'king' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về người cai trị của một vương quốc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Trong ngữ cảnh chính thức, không nên dùng 'king' trong ngữ cảnh hài hước hoặc khen ngợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'king' có nguồn gốc từ tiếng German 'cyning', có nghĩa là 'người cai trị'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ và vẫn giữ nghĩa ban đầu cho đến ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'king' thường được dùng để chỉ người cai trị nam giới của một vương quốc. Trong ngữ cảnh hài hước, nó có thể dùng để khen ngợi một người hoặc vật là xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ.

Phân tích từ

king
vua
root
Từ Điển Anh Việt