Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kindly

kindly

/ˈkaɪndli/
nhân hậu, tốt bụng

She kindly offered to help with the project.

Cô ấy rất nhân hậu khi đề nghị giúp đỡ với dự án.


thông thường

Có tính cách tốt bụng, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.

The teacher kindly reminded the students about the deadline.

Thầy cô giáo nhắc nhở học sinh về hạn nộp bài một cách nhân hậu.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.

trang trọng

Một cách lịch sự và có tính cách tốt bụng.

He kindly declined the invitation.

Anh ấy từ chối lời mời một cách lịch sự và tốt bụng.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

kindly remindnhắc nhở một cách nhân hậukindly offerđề nghị giúp đỡ một cách tốt bụngkindly acceptchấp nhận một cách lịch sự

Từ đồng nghĩa

gentleconsiderategracioushelpful

Từ trái nghĩa

rudeunkindharsh

Cụm từ liên quan

kindly remindcụm từ
nhắc nhở một cách nhân hậu
kindly offercụm từ
đề nghị giúp đỡ một cách tốt bụng

Mẹo hay

Sử dụng 'kindly' trong các tình huống chính thức

Từ 'kindly' thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'kindly' để mô tả hành động hoặc thái độ

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác, thể hiện sự tốt bụng và thân thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'kind' (tốt bụng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ.

Phân tích từ

kind
tốt bụng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.