justify

/ˈdʒʌstɪfaɪ/
chứng minh, giải thích

She tried to justify her actions to her boss.

Cô ấy cố gắng chứng minh hành động của mình với người quản lý.


trang trọng

Chứng minh hoặc giải thích rằng một hành động, quyết định hoặc ý kiến là hợp lý hoặc chính đáng.

The company had to justify its decision to lay off employees.

Công ty phải chứng minh quyết định sa thải nhân viên của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

trang trọng

Chứng minh rằng một tuyên bố hoặc lập luận là đúng hoặc có căn cứ.

The scientist had to justify his hypothesis with experimental data.

Nhà khoa học phải chứng minh giả thuyết của mình bằng dữ liệu thí nghiệm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

justify a decisionchứng minh một quyết địnhjustify an actionchứng minh một hành độngjustify a beliefchứng minh một quan điểm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

justify oneselfcụm từ
chứng minh cho bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'justify' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.

Quy tắc vàng

Chứng minh bằng bằng chứng

Khi sử dụng từ 'justify', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để chứng minh lập luận của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là chính đáng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.

Phân tích từ

just
công bằng, chính đáng
root
+
-ify
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt