explain
giải thíchCan you explain how this machine works?
Bạn có thể giải thích cách hoạt động của chiếc máy này không?
Làm rõ hoặc mô tả điều gì đó để người khác hiểu
The teacher explained the theory step by step.
Giáo viên giải thích lý thuyết từng bước một.
He explained why he was late to the meeting.
Anh ấy giải thích lý do mình đến muộn trong cuộc họp.
Thường đi kèm với giới từ 'to' khi nói về đối tượng được giải thích (e.g., explain to someone).
Nêu ra lý do hoặc nguyên nhân của điều gì
She explained her decision to quit the job.
Cô ấy giải thích quyết định nghỉ việc của mình.
Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'explain' và 'say'
Khi dùng 'explain', bạn không chỉ nói ra điều gì đó mà còn cung cấp thông tin để người nghe hiểu rõ hơn. Ví dụ: 'She explained the math problem' (Cô ấy giải thích bài toán) khác với 'She said the math problem' (Cô ấy nói về bài toán).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'explanare' (làm phẳng, làm rõ), kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) + 'planus' (bằng phẳng).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (e.g., explain the rules) hoặc giới từ 'to' khi nói về đối tượng (e.g., explain to the class). Không dùng 'explain about' trong tiếng Anh chuẩn.