jog
chạy bộ chậmShe jogs every morning to stay healthy.
Cô ấy chạy bộ chậm mỗi sáng để giữ sức khỏe.
chạy bộ với tốc độ chậm, thường để tập thể dục hoặc thư giãn
He jogs three miles every day before work.
Anh ấy chạy bộ ba dặm mỗi ngày trước khi đi làm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tập thể dục nhẹ nhàng, không mang tính cạnh tranh.
chạy nhẹ nhàng, không vội vã
The horse jogged along the path.
Con ngựa chạy nhẹ nhàng dọc theo con đường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'jog' và 'run'
'Jog' chỉ chạy bộ chậm, thư giãn, trong khi 'run' có thể mang nghĩa chạy nhanh, thi đấu. Ví dụ: 'She jogs in the park' (chạy bộ thư giãn) vs. 'He runs in a marathon' (chạy đua).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'jog' trong câu
Thường dùng với động từ 'go' hoặc 'come' khi diễn tả hành động: 'Let's go jogging in the park.' Không dùng 'jog' một mình như danh từ trừ trường hợp đặc biệt (e.g., 'a slow jog').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'joggen', có thể bắt nguồn từ tiếng Scots 'jog' nghĩa là 'lắc lư' hoặc 'chạy nhẹ'. Có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'jogga' (chạy nhanh).
Ghi chú sử dụng
Từ 'jog' thường dùng trong thể dục nhẹ nhàng, không mang tính cạnh tranh. Khi kết hợp với 'memory' (jog someone's memory), nghĩa bóng chỉ việc gợi nhớ điều gì đó.