Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. job

job

/dʒɒb/
công việc

I have a new job at a tech company.

Tôi có công việc mới tại một công ty công nghệ.


trang trọng

Một nhiệm vụ hoặc công việc mà một người làm để kiếm tiền hoặc đạt được mục đích nào đó.

She applied for a job as a software engineer.

Cô ấy đã ứng tuyển một công việc làm kỹ sư phần mềm.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí làm việc có lương.

Cụm từ kết hợp

get a jobđược một công việclose a jobmất việcpart-time jobcông việc bán thời gian

Từ đồng nghĩa

workoccupationemployment

Từ trái nghĩa

unemploymentleisure

Cụm từ liên quan

a well-paid jobcụm từ
một công việc có lương cao
a dead-end jobcụm từ
một công việc không có triển vọng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'job' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc và kiếm tiền, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'job' và 'work'

'Job' thường chỉ một vị trí làm việc có lương, trong khi 'work' có thể chỉ bất kỳ hoạt động nào mà người ta làm.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'jobbe', có nghĩa là 'công việc nhỏ' hoặc 'nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'job' thường được sử dụng để chỉ một vị trí làm việc có lương, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.