itself

/ɪtˈsɛlf/
chính nó

The cat licked itself clean.

Con mèo đã liếm sạch chính nó.


trang trọng

Được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc thực thể đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn.

The machine fixed itself after the error.

Máy đã tự sửa chữa sau khi xảy ra lỗi.

Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.

Cụm từ kết hợp

by itselfbằng chính nóof itselfbởi chính nó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

by itselfcụm từ
bằng chính nó
of itselfcụm từ
bởi chính nó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'itself' để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn về chủ thể đã được đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'it' (một đại từ) và '-self' (hậu tố chỉ tự thân).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.

Phân tích từ

it
đại từ chỉ một đối tượng
root
+
-self
hậu tố chỉ tự thân
suffix
Từ Điển Anh Việt