itself
chính nóThe cat licked itself clean.
Con mèo đã liếm sạch chính nó.
trang trọng
Được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc thực thể đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn.
The machine fixed itself after the error.
Máy đã tự sửa chữa sau khi xảy ra lỗi.
Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'itself' để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn về chủ thể đã được đề cập trước đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'it' (một đại từ) và '-self' (hậu tố chỉ tự thân).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.
Phân tích từ
it
đại từ chỉ một đối tượng
root-self
hậu tố chỉ tự thân
suffixTừ Điển Anh Việt