its
của nóThe cat licked its paws.
Con mèo liếm chân của nó.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
The dog wagged its tail happily.
Con chó lắc đuôi của nó vui vẻ.
The tree lost its leaves in autumn.
Cây mất lá của nó vào mùa thu.
Khác với "it's", "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has".
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với "it's"
"Its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.
Nguồn gốc từ
Từ "its" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "hyt" (sở hữu cách của "it"), và có liên quan đến từ "it" trong tiếng Anh cổ.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó. Không nên nhầm lẫn với "it's" (viết tắt của "it is" hoặc "it has").