its

/ɪts/
của nó

The cat licked its paws.

Con mèo liếm chân của nó.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

The dog wagged its tail happily.

Con chó lắc đuôi của nó vui vẻ.

The tree lost its leaves in autumn.

Cây mất lá của nó vào mùa thu.

Khác với "it's", "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has".

Cụm từ kết hợp

its waycon đường của nóits turnlượt của nóits owncủa chính nó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

its own waycụm từ
theo cách của nó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "it's"

"Its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ "its" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "hyt" (sở hữu cách của "it"), và có liên quan đến từ "it" trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó. Không nên nhầm lẫn với "it's" (viết tắt của "it is" hoặc "it has").

Phân tích từ

it
nó
root
+
-s
sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt