Looking up...
She was irritable after not getting enough sleep.
Cô ấy dễ nổi giận sau khi không ngủ đủ giấc.
Dễ nổi giận, dễ bị kích động hoặc tức giận.
The baby became irritable when hungry.
Em bé dễ nổi giận khi đói.
His irritable mood made it hard to work with him.
Tính cách dễ nổi giận của anh ta khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn.
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích động hoặc tức giận vì các lý do nhỏ.
Từ 'irritable' cũng có thể dùng để mô tả triệu chứng của hội chứng ruột kích ứng (irritable bowel syndrome).
Từ gốc Latin 'irritabilis', có nghĩa là 'có thể bị kích động'.
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích động hoặc tức giận vì các lý do nhỏ. Có thể dùng trong bối cảnh y tế để mô tả triệu chứng của hội chứng ruột kích ứng.