ironically

/aɪˈrɒnɪkli/
một cách trớ trêu

Ironically, the fire station burned down.

Thật trớ trêu thay, trạm cứu hỏa đã bị cháy.


trang trọng

một cách trớ trêu, theo cách gây ngạc nhiên hoặc trái ngược với điều mong đợi

Ironically, the man who invented the seatbelt died in a car crash.

Thật trớ trêu thay, người đàn ông phát minh ra dây an toàn lại chết trong một vụ tai nạn xe hơi.

She moved to the countryside to escape noise, but ironically, her new house is next to a construction site.

Cô ấy chuyển đến vùng nông thôn để thoát khỏi tiếng ồn, nhưng thật trớ trêu, ngôi nhà mới của cô ấy lại cạnh một công trường xây dựng.

Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra theo cách ngược lại hoàn toàn với mong đợi hoặc lẽ thường.

Cụm từ kết hợp

ironically enoughthật trớ trêu thayit is ironic thatthật trớ trêu khi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ironically' và 'sarcastically'

'Ironically' nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ giữa kỳ vọng và thực tế, trong khi 'sarcastically' thể hiện sự mỉa mai, châm biếm nhằm gây tổn thương hoặc chỉ trích. Ví dụ: 'Ironically, he won the lottery but lost his ticket' (trớ trêu) vs. 'He sarcastically said, "Great job!" after I dropped the vase' (châm biếm).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'ironically' trong câu

Đặt 'ironically' ở đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự trái ngược. Không dùng 'ironically' để miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ironic' (thuộc thể loại bi kịch) + hậu tố '-ally' (dạng trạng từ). 'Irony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eirōneía' (εἰρωνεία), nghĩa là 'giả vờ không biết' hoặc 'lời nói châm biếm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống có sự trái ngược bất ngờ giữa kỳ vọng và thực tế. Không nên nhầm lẫn với 'sarcastically' (châm biếm mỉa mai) hoặc 'coincidentally' (trùng hợp ngẫu nhiên).

Từ Điển Anh Việt