infamous

/ˈɪn.fə.məs/
khét tiếng

The city is infamous for its high crime rates.

Thành phố này khét tiếng vì tỷ lệ tội phạm cao.


trang trọng

Nổi tiếng vì điều xấu, tai tiếng.

The infamous hacker group stole millions of dollars.

Nhóm tin tặc khét tiếng này đã đánh cắp hàng triệu đô la.

Alcatraz was once an infamous prison.

Alcatraz từng là một nhà tù khét tiếng.

Thường dùng để chỉ những người, địa điểm hoặc sự việc nổi tiếng vì hành động xấu, tội lỗi hoặc gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

infamous forkhét tiếng vìinfamous reputationdanh tiếng xấuinfamous criminaltội phạm khét tiếng

Mẹo hay

Phân biệt 'infamous' và 'famous'

'Famous' chỉ sự nổi tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. 'Infamous' luôn chỉ sự nổi tiếng vì điều xấu. Ví dụ: 'famous chef' (đầu bếp nổi tiếng) vs 'infamous criminal' (tội phạm khét tiếng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'infamous' trong câu

Luôn đi kèm với danh từ chỉ người, địa điểm hoặc sự việc gây tranh cãi. Không dùng cho vật phẩm thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *infamis* (không có danh tiếng tốt), kết hợp từ *in-* (phủ định) + *fama* (danh tiếng).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'famous' (nổi tiếng tích cực), 'infamous' luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để khen ngợi.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định
prefix
+
fame
danh tiếng
root
+
-ous
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt