infect
lây nhiễmThe virus can infect anyone, regardless of age.
Virus này có thể lây nhiễm cho bất kỳ ai, bất kể tuổi tác.
làm cho ai đó mắc một căn bệnh do vi trùng, vi rút hoặc vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể
Mosquitoes can infect people with malaria.
Muỗi có thể lây nhiễm bệnh sốt rét cho con người.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong các tình huống xã hội (ví dụ: 'lây lan ý tưởng xấu').
làm cho cái gì đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành vi xấu
His negative attitude started to infect the whole team.
Thái độ tiêu cực của anh ấy bắt đầu lây lan sang cả nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để chỉ sự lan truyền cảm xúc/tư tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'infect' và 'affect'
'Infect' luôn mang nghĩa tiêu cực (gây hại), trong khi 'affect' có thể tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: 'The speech affected me deeply' (tích cực) nhưng 'The virus infected her lungs' (tiêu cực).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'infect' trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về bệnh tật, luôn dùng 'infect' để chỉ tác nhân gây hại xâm nhập cơ thể. Tránh dùng 'infect' cho sự lan truyền thông thường (ví dụ: 'The news spread quickly' thay vì 'The news infected quickly').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *inficere* (nhúng vào, làm nhiễm độc), gồm *in-* (vào trong) + *facere* (làm). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *infecter* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh y tế, 'infect' nhấn mạnh vào tác nhân gây bệnh (vi trùng, vi rút). 2. Trong nghĩa bóng, thường dùng cho những thứ lan truyền nhanh chóng (tin đồn, cảm xúc tiêu cực). 3. Không nên nhầm lẫn với 'infect' trong nghĩa 'lây lan' (spread) - 'infect' nhấn mạnh vào tác nhân gây hại.