in the same way as before

/ɪn ðə seɪm weɪ æz bɪˈfɔːr/
như trước đây

She smiled in the same way as before.

Cô ấy cười như trước đây.


trang trọngthông thường

Mô tả một hành động hoặc tình huống diễn ra giống hệt như trước, không có sự thay đổi nào.

The team performed in the same way as before, securing another victory.

Đội đã thi đấu như trước đây và giành thêm một chiến thắng.

He treated her in the same way as before, with kindness and respect.

Anh ấy đã đối xử với cô ấy như trước đây, với sự tử tế và tôn trọng.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc sự không thay đổi trong hành vi hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

in the same waynhư thếas beforenhư trước

Cụm từ liên quan

just like beforecụm từ
giống như trước
as usualcụm từ
như thường lệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh liên tục

Câu từ này thường được sử dụng để mô tả sự liên tục trong hành vi hoặc tình huống, giúp nhấn mạnh rằng không có sự thay đổi nào.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với sự thay đổi

Không nên sử dụng câu từ này khi muốn mô tả sự thay đổi hoặc sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ các từ đơn giản trong tiếng Anh, không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc sự không thay đổi trong hành vi hoặc tình huống.

Phân tích từ

in the same way
như thế
phrase
+
as before
như trước
phrase
Từ Điển Anh Việt