Looking up...
The comedian's humorous stories made everyone laugh.
Những câu chuyện hài hước của diễn viên hài khiến mọi người cười.
có tính hài hước, gây cười
She has a humorous way of telling stories that always entertains her friends.
Cô ấy có cách kể chuyện hài hước luôn khiến bạn bè thích thú.
Thường dùng để miêu tả người, cách nói chuyện, hoặc tình huống gây cười.
'Humorous' thường nhấn mạnh sự hài hước có chủ đích (ví dụ: một câu chuyện cười), trong khi 'funny' có thể chỉ sự ngẫu nhiên gây cười (ví dụ: một tình huống ngớ ngẩn).
Dùng 'humorous' khi muốn thể hiện sự hài hước có chủ đích, thường trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tránh dùng để miêu tả những thứ vô tình gây cười.
Từ tiếng Latin *humor* (chất lỏng, dịch thể), sau đó phát triển thành nghĩa 'tính cách' (theo thuyết cổ đại về bốn dịch thể ảnh hưởng tính cách con người). Sang tiếng Pháp cổ *humoreux*, rồi tiếng Anh *humorous* vào thế kỷ 16.
Không nhầm lẫn 'humorous' (hài hước) với 'humble' (khiêm tốn). 'Humorous' nhấn mạnh yếu tố gây cười, trong khi 'humble' thể hiện sự khiêm nhường.