hunger

/ˈhʌŋɡər/
cảm giác đói bụng

She felt hunger after skipping breakfast.

Cô ấy cảm thấy đói sau khi bỏ qua bữa sáng.


trang trọng

Cảm giác đói bụng do thiếu thức ăn hoặc năng lượng.

World hunger is a serious global issue.

Đói khát trên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt thức ăn hoặc cảm giác đói bụng.

thông thường

Sự khát khao, ham muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

He has a hunger for knowledge.

Anh ấy có sự khát khao biết nhiều hơn.

Dùng để miêu tả sự ham muốn mạnh mẽ về kiến thức, thành công, hoặc điều gì đó khác.

Cụm từ kết hợp

hunger forsự khát khao vềworld hungerđói khát trên toàn cầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hunger strikecụm từ
từ chối ăn uống để biểu tình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hunger' có thể dùng để chỉ cả cảm giác đói bụng và sự khát khao về điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hungor', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'hungraz'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hunger' có thể dùng để chỉ cả cảm giác đói bụng và sự khát khao về điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt