Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. homing in on

homing in on

/ˈhoʊmɪŋ ɪn ɒn/◆động từ cụm
chú ý đến

The detective was homing in on the suspect.

Cảnh sát đang chú ý đến nghi phạm.


◆ Nghĩa thực sự
Chú ý và tập trung vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
¶ Nghĩa đen
Hướng về và vào một điểm cụ thể.
Phân tích nghĩa đen
hominghướng về+in onvào một điểm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh như một tên lửa tự dẫn hướng đến mục tiêu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc điều tra tội phạm, cảnh sát đang chú ý đến nghi phạm.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như trong khoa học, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề.
thông thường

Chú ý, tập trung vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể, thường là để tìm hiểu hoặc giải quyết nó.

Scientists are homing in on a cure for the disease.

Các nhà khoa học đang chú ý đến việc tìm cách chữa bệnh.

The company is homing in on the Asian market.

Công ty đang tập trung vào thị trường châu Á.

Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm, giải quyết vấn đề hoặc tập trung vào một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

homing in on a targetchú ý đến mục tiêuhoming in on a solutiontập trung vào giải pháp

Từ đồng nghĩa

focusing onzeroing in onconcentrating on

Từ trái nghĩa

ignoringoverlookingneglecting

Cụm từ liên quan

zero in onđộng từ cụm
tập trung vào một mục tiêu
lock in onđộng từ cụm
chú ý và không rời mắt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'homing in on' khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'homing in on' để chỉ việc quay về nhà, mà chỉ dùng để mô tả sự tập trung.

Nguồn gốc từ

Từ 'home' trong ngữ cảnh này có nghĩa là hướng về một điểm cụ thể, còn 'in on' là để chỉ sự tập trung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

home
hướng về
root
+
in on
chú ý đến
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.