homework
bài tập nhàI have a lot of homework to finish tonight.
Tôi có rất nhiều bài tập nhà phải làm xong tối nay.
trang trọng
Bài tập hoặc công việc học tập được giao cho học sinh hoặc sinh viên để hoàn thành ở nhà.
The teacher assigned homework to review the lesson.
Giáo viên giao bài tập nhà để ôn lại bài học.
Thường được giao bởi giáo viên và phải hoàn thành trong một thời gian nhất định.
Cụm từ kết hợp
do homeworklàm bài tập nhàhomework assignmentbài tập nhà được giaohomework helpgiúp đỡ về bài tập nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'homework' đúng cách
Ghi nhớ rằng 'homework' chỉ công việc học tập, không phải việc nhà.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'housework'
'Homework' liên quan đến học tập, 'housework' liên quan đến việc nhà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'home' (nhà) và 'work' (công việc), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'homework' thường chỉ công việc học tập ở nhà, trong khi 'housework' (công việc nhà) chỉ việc nhà như dọn dẹp.
Phân tích từ
home
nhà
rootwork
công việc
rootTừ Điển Anh Việt