gross

/ɡroʊs/
tồi tệ, ghê tởm

The food smelled gross and made everyone nauseous.

Thức ăn có mùi hôi tệ và làm mọi người buồn nôn.


thông thường

Tồi tệ, ghê tởm, làm người ta cảm thấy buồn nôn hoặc không thoải mái.

The movie was so gross that I had to leave the theater.

Bộ phim tệ đến mức tôi phải rời khỏi rạp chiếu phim.

Thường dùng để mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy không thoải mái hoặc ghê tởm.

Tài chính
trang trọng

Tổng, tổng cộng (khi nói về số tiền hoặc lượng).

The gross income of the company last year was $5 million.

Doanh thu tổng của công ty năm ngoái là 5 triệu đô la.

Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí.

Cụm từ kết hợp

gross incomedoanh thu tổnggross profitlợi nhuận trước thuếgross mistakelỗi lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gross outđộng từ cụm
làm cho ai đó buồn nôn hoặc ghê tởm

Mẹo hay

Sử dụng 'gross' trong tài chính

Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí, chẳng hạn như 'gross income' (doanh thu tổng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gross' có nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'tồi tệ', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gros' có nghĩa là 'to, lớn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gross' có hai nghĩa chính: một là 'tồi tệ' (thường dùng trong tiếng lóng) và 'tổng cộng' (thường dùng trong tài chính).

Từ Điển Anh Việt