Looking up...
She got an A grade in her math test.
Cô ấy nhận được điểm A trong bài kiểm tra toán của mình.
Điểm số hoặc xếp hạng được trao cho một bài kiểm tra, bài tập hoặc thành tích học tập.
The teacher graded the students' essays carefully.
Giáo viên chấm điểm bài luận của học sinh một cách cẩn thận.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grade' thường dùng để chỉ điểm số hoặc xếp hạng học tập.
Một cấp bậc hoặc hạng mục trong một hệ thống phân loại.
The product is classified as a Grade A material.
Sản phẩm được phân loại là chất liệu hạng A.
Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại, 'grade' có thể chỉ cấp bậc của một sản phẩm hoặc vật liệu.
Một lớp học hoặc nhóm học sinh được phân theo độ tuổi hoặc trình độ.
She teaches the fifth grade at the local elementary school.
Cô dạy lớp năm tại trường tiểu học địa phương.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grade' cũng có thể chỉ một lớp học cụ thể.
Khi nói về điểm số hoặc xếp hạng học tập, 'grade' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'point', 'level', hoặc 'curve'.
'Grade' thường dùng để chỉ điểm số hoặc xếp hạng chung, còn 'mark' có thể dùng để chỉ điểm số cụ thể hơn.
Từ gốc tiếng Anh 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gradus' nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'cấp bậc'.
Trong tiếng Anh, 'grade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm điểm số, xếp hạng, cấp bậc hoặc lớp học.