Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grab

grab

/ɡræb/
nhặt lấy, bắt giữ

She grabbed her keys and ran out the door.

Cô ấy nhặt lấy chìa khóa và chạy ra ngoài.


thông thường

nhặt lấy, bắt giữ một vật bằng tay hoặc bằng cách nhanh chóng

He grabbed the last piece of pizza.

Anh ấy nhặt lấy miếng pizza cuối cùng.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.

thông thường

bắt giữ, bắt giữ một người hoặc vật

The police grabbed the suspect.

Cảnh sát bắt giữ nghi can.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt giữ nhanh chóng hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

grab a biteăn một cái gì đó nhanhgrab attentionkích thích sự chú ýgrab a coffeeuống một ly cà phê

Từ đồng nghĩa

snatchseizetakecatch

Từ trái nghĩa

releaselet godrop

Cụm từ liên quan

grab the bull by the hornsthành ngữ
đối mặt với vấn đề khó khăn một cách dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng 'grab' trong các tình huống hàng ngày

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt trong việc nhặt lấy hoặc bắt giữ một vật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'grab' và 'take'

'Grab' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt, còn 'take' dùng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhặt lấy' hoặc 'bắt giữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.