goodbye

/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt

I have to go now. Goodbye!

Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt!


neutral

Lời chào tạm biệt

She waved and said, 'Goodbye, see you tomorrow!'

Cô ấy vẫy tay và nói, 'Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai!'

It's time to say goodbye to all my friends.

Đã đến lúc nói lời tạm biệt với tất cả bạn bè của tôi.

Có thể dùng trong mọi hoàn cảnh, từ thân mật đến trang trọng.

Cụm từ kết hợp

say goodbyenói lời tạm biệtwave goodbyevẫy tay chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'goodbye' và 'farewell'

'Goodbye' mang tính trung lập, có thể dùng trong mọi hoàn cảnh. 'Farewell' thường trang trọng hơn, thường dùng trong lời chia tay dài hạn hoặc mang tính cảm xúc sâu sắc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'goodbye'?

Dùng khi chia tay tạm thời hoặc vĩnh viễn, trong mọi hoàn cảnh từ thân mật đến trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'good' (tốt) + 'bye' (viết tắt của 'by God's will' - 'theo ý Chúa', từ thế kỷ 16).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Có thể viết tắt là 'bye' trong ngữ cảnh thân mật.

Từ Điển Anh Việt