freely

/ˈfriːli/
miễn phí

You can download this software freely.

Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí.


chung

Một cách tự do, không bị ràng buộc hoặc hạn chế

She expressed her opinions freely.

Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.

Thường dùng để mô tả hành động không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

thông thường

Miễn phí, không phải trả tiền

You can use this service freely.

Bạn có thể sử dụng dịch vụ này miễn phí.

Trong ngữ cảnh này, 'freely' có nghĩa là không phải trả tiền.

Cụm từ kết hợp

speak freelynói tự dogive freelycho miễn phímove freelydi chuyển tự do

Cụm từ liên quan

freely availablecụm từ
có sẵn miễn phí
freely givencụm từ
cho miễn phí

Mẹo hay

Sử dụng 'freely' trong ngữ cảnh tự do

'Freely' thường dùng để mô tả hành động không bị giới hạn, chẳng hạn như 'nói tự do' hoặc 'di chuyển tự do'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'freely' và 'free'

'Freely' là trạng từ, còn 'free' là tính từ. Ví dụ: 'She speaks freely' (trạng từ) vs. 'This is a free service' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'free' (tự do) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'freely' có thể có nghĩa là 'tự do' hoặc 'miễn phí', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

free
tự do, miễn phí
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt