Looking up...
She found her lost keys under the couch.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.
Tìm thấy hoặc phát hiện ra một vật hoặc thông tin nào đó.
The detective found crucial evidence in the suspect's house.
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng quan trọng trong nhà của nghi phạm.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
He found a startup company in Silicon Valley.
Anh ta thành lập một công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.
Lưu ý rằng 'found' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.
'Found' có thể là động từ chính hoặc là động từ phức hợp, ví dụ như 'found out' (tìm ra).
Từ gốc tiếng Anh 'founden', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.
Từ 'found' có thể được sử dụng như một động từ chính hoặc động từ phức hợp. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể có nghĩa là 'thành lập'.