Looking up...
She moved forward to the front of the line.
Cô ấy tiến lên phía trước hàng.
Tiến lên, hướng về phía trước hoặc hướng về phía trước.
The team worked forward to meet the deadline.
Đội làm việc tiến lên để hoàn thành trước hạn.
Dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ hướng hoặc tiến bộ.
Tiến bộ, phát triển.
The company is making forward progress in technology.
Công ty đang tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ.
Dùng để mô tả sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.
Dùng 'forward' để mô tả sự tiến bộ hoặc hướng về phía trước, chẳng hạn như 'The project is moving forward' (Dự án đang tiến triển).
'Forward' thường chỉ hướng về phía trước, còn 'ahead' có thể chỉ về thời gian hoặc vị trí.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'forwarde', từ 'for' (về phía) + 'ward' (hướng).
Có thể dùng như một động từ, tính từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, thường được dịch là 'tiến lên' hoặc 'hướng về phía trước'.