firework
Que signifie "firework" en Vietnamese ?
pháo hoaThe sky was filled with colorful fireworks during the celebration.
Bầu trời tràn ngập pháo hoa rực rỡ trong lễ kỷ niệm.
Comment bien utiliser "firework" : définitions et exemples en Vietnamese ?
vật liệu nổ tạo ra ánh sáng, màu sắc và tiếng nổ trong không khí, thường dùng trong các dịp lễ hội
We watched the fireworks display on New Year's Eve.
Chúng tôi đã xem màn trình diễn pháo hoa vào đêm giao thừa.
Từ này có thể được dùng như danh từ đếm được (a firework) hoặc không đếm được (fireworks) tùy ngữ cảnh.
hành động hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh mẽ, thường bất ngờ
Her speech was a real firework of ideas.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự là một bùng nổ ý tưởng.
Nghĩa bóng này thường dùng trong văn viết hoặc nói mang tính ẩn dụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'firework' và 'fireworks'
Dùng 'firework' (không đếm được) khi nói chung về pháo hoa, hoặc 'a firework' (đếm được) khi nói về một vật cụ thể. Dùng 'fireworks' (số nhiều) khi nói về sự kiện bắn pháo hoa.
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu
Sau 'firework' thường dùng động từ 'set off' (bắn), 'launch' (phóng), hoặc 'watch' (xem). Ví dụ: 'We set off fireworks in the garden.'
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'fire' (lửa) và 'work' (công việc), xuất hiện vào thế kỷ 16. Ban đầu chỉ vật liệu nổ nói chung, sau đó chuyên biệt hóa thành pháo hoa.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'pháo hoa' thường dùng để chỉ sản phẩm pháo hoa hiện đại có màu sắc sặc sỡ, trong khi 'pháo' có thể chỉ chung các loại pháo nổ. Cần phân biệt 'firework' (sản phẩm) và 'fireworks' (sự kiện/sản phẩm nói chung).